![]() |
| Giá trị dinh dưỡng của cá tươi đối với sức khỏe - 1 |
Thành phần của cá
Protid: trung bình (từ 15 – 24 g cho 100g). So với thịt, cá có nhiều myoalbumin hơn, ít collagen hơn và một lượng đáng kể chất nitrogen không proteic như urê, ammoniac, tạo mùi đặc biệt của cá.
Lipid: trung bình (từ 0,5 – 20g cho 100g cá). Hàm lượng chất béo ở cá thay đổi và người ta phân biệt:
Cá lạt: là nhóm cá từ 0,5 – 2% chất béo như cá bơn, cá lưỡi trâu, cá lóc, cá bông, cá trê.
Cá ít béo: 2 – 8% chất béo như cá chình, cá trích, cá thu, cá bạc má, cá nục, cá ngừ.
Cá béo: hơn 8% chất béo như lươn, cá basa, cá mòi, cá hồi.
Thành phần chất béo trong cá
Trong thời kỳ đẻ trứng, cá ít chất béo. Chất béo ở cá là chất béo không no, có 5 – 7 nối đôi, rất tốt cho sức khỏe
Muối khoáng: Cá giàu photpho, nghèo canxi. Tỷ số Canxi / Photpho tốt hơn ở thịt.
Cá không giàu canxi: Những loại cá nhỏ như cá cơm, cá linh, cá bóng con, nên ăn luôn xương. Ăn cá, nên ăn kèm với rau sống để canxi dễ dàng hấp thu.
Cá biển có lượng iod cao, giàu canxi (300 mg), clo và natri. Cá biển không chứa nhiều natri hơn cá nước ngọt. Nói chung, cá cung cấp cho cơ thể một lượng đáng kể flo, đồng, kẽm, iod, coban, sắt…
![]() |
| Giá trị dinh dưỡng của cá tươi đối với sức khỏe - 2 |
Vitamin trong cá
Cá giàu vitamin nhóm B (B1, B2, B6, B12). Nếu luộc cá, nấu canh, các vitamin B tan trong nước. Cá nghèo vitamin C.
Thịt cá giàu vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E. Vì vậy, ăn cá rất tốt cho trẻ em và phụ nữ mang thai.
Cá dễ tiêu hóa, do chứa ít collagen. Cá luộc, cá nấu canh rất dễ tiêu hóa vì chất collagen được chuyển sang nước luộc.
Cá cũng nghèo mô liên kết, cho nên không tồn tại lâu trong dạ dày. Vì vậy, khi ăn cá, cảm thấy “nhẹ bụng”.
==> Xem Thêm:
- Đừng bỏ qua những lưu ý nếu muốn làm món BEEFSTEAK ngon từ thịt bò Nhật
- Thịt bò Hitachi được phân phối chính thức tại Việt Nam
- Thưởng thức thịt bò Hitachi tại Việt Nam vừa mới lạ vừa ngon
- Thịt nạc vai bò Hitachi làm món gì ngon?
- Tìm hiểu những cấp độ chín của món thịt bò BEEFSTEAK
Cá thì thường được chia làm 2 loại: cá trắng và cá dầu.
1. Cá trắng:
Đa số thịt đều trắng.
Có rất ít mỡ trong thịt, mỡ cá chỉ có trong gan.
Thịt cá trắng ăn dễ tiêu, thích hợp với trẻ em và những người vừa mới bình phục sau cơn bệnh.
Ví dụ: Cá chim, cá mú, cá đồng, cá hồng
![]() |
| Giá trị dinh dưỡng của cá tươi đối với sức khỏe - 3 |
2. Cá dầu:
Thịt có màu thẫm hơn.
Trong thịt có nhiều mỡ hơn cá trắng, do đó hương vị cá cũng hấp dẫn hơn, loại cá này có nhiều vitamin A và D.
Thịt cá dầu không dễ tiêu như thịt cá trắng vì nó có nhiều mỡ, không thích hợp với người vừa bệnh xong.
Ví dụ: Cá thu, cá ba-sa,…
Chúc bạn luôn có những bữa ăn ngon !
Xem thêm các kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe và tin tức về những món ăn từ thịt bò Nhật: Tại Đây !
Website: SixPluss.vn
Subscribe by Email
Follow Updates Articles from This Blog via Email



No Comments